Được xếp hạng Di tích kiến trúc nghệ thuật cấp Quốc gia năm 1992
Đình Tây Mỗ là di tích lịch sử - kiến trúc nghệ thuật tiêu biểu của phường Tây Mỗ, nơi phụng thờ Thành hoàng Long Hải Đại Vương và phối thờ nữ tướng Ả Lã Nàng Đê. Kính mời quý khách khám phá các hạng mục kiến trúc, tìm hiểu lịch sử và giá trị văn hóa truyền thống của ngôi đình cổ.
Thuyết minh Đình Tây Mỗ
Nhấn để nghe lời thuyết minh
00:0009:20
GIỚI THIỆU CHUNG
TIỀN TẾ & CỬA VÕNG HOÀNG KIMCửa võng cửu long sơn son thếp vàng lộng lẫy cùng bức đại tự "Giang Sơn Huy Hoàng" ngự tại gian chính điện.CUỐN THƯ KHẮC RỒNG & CHỮ HÁN CỔTác phẩm chạm khắc gỗ thếp vàng tinh xảo lưu giữ mỹ cảm nghệ thuật truyền thống triều Nguyễn.NGHI MÔN & TAM QUAN TỐI LINH TỪTam quan cổ kính với biển đề "Tối Linh Từ" (最靈祠), mở ra khoảng sân gạch thênh thang rợp bóng cây xanh.ĐAO MÁI VÀ NGHỆ THUẬT CHẠM GỖĐường cong đao mái ngói vảy rêu phong hòa cùng nét chạm rồng phượng tinh tế trên hệ khung gỗ lim.BÁT BỬU THẦN BINH & TẬP TỤC TẾ TỰDàn thần binh bát bửu bằng đồng túc trực uy nghiêm trước tiền tế trong các dịp đại lễ của làng.
Đình Tây Mỗ là một trong những di tích lịch sử - kiến trúc nghệ thuật tiêu biểu của phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội. Di tích gắn liền với quá trình hình thành và phát triển của làng Tây Mỗ cổ - vùng đất có bề dày lịch sử, truyền thống văn hiến, hiếu học và đời sống văn hóa cộng đồng phong phú. Trải qua nhiều thế kỷ tồn tại, đình luôn giữ vai trò là trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng, văn hóa và cộng đồng của Nhân dân địa phương, đồng thời lưu giữ nhiều giá trị quý về lịch sử, kiến trúc nghệ thuật và di sản văn hóa truyền thống.
Đình là nơi thờ Long Hải Đại Vương, vị Thành hoàng được Nhân dân tôn kính và phụng thờ qua nhiều thế hệ. Tín ngưỡng thờ Thành hoàng không chỉ phản ánh đời sống tâm linh của cư dân nông nghiệp vùng đồng bằng Bắc Bộ mà còn thể hiện đạo lý "Uống nước nhớ nguồn", tinh thần cố kết cộng đồng và khát vọng về cuộc sống bình yên, no ấm.
Điểm đặc sắc của Đình Tây Mỗ còn được thể hiện qua Lễ hội truyền thống Đình Tây Mỗ, trong đó nổi bật là nghi thức Rước xôi - một nét đẹp văn hóa được hình thành từ tục thi cỗ xôi giữa các giáp trong hội làng xưa và được cộng đồng kế thừa, gìn giữ cho đến ngày nay. Đây là giá trị riêng có, góp phần tạo nên bản sắc văn hóa của Tây Mỗ trong hệ thống lễ hội truyền thống của Thủ đô Hà Nội.
Với những giá trị nổi bật về lịch sử, văn hóa và kiến trúc nghệ thuật, Đình Tây Mỗ đã được Nhà nước xếp hạng Di tích kiến trúc nghệ thuật cấp Quốc gia theo Quyết định số 490/QĐ ngày 22/4/1992 của Bộ Văn hóa, Thông tin và Thể thao, khẳng định vị thế và giá trị của di tích trong kho tàng di sản văn hóa dân tộc.
Địa chỉ
Tổ dân phố Thống Nhất, phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội
Địa danh lịch sử
Làng Tây Mỗ, xã Tây Mỗ, huyện Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Loại hình di tích
Di tích kiến trúc nghệ thuật cấp Quốc Gia
Xếp hạng
Di tích Quốc gia năm 1992 (QĐ số 490/QĐ ngày 22/4/1992 của Bộ Văn hóa, Thông tin và Thể thao)
Đối tượng thờ
Long Hải Đại Vương (phối thờ nữ tướng Ả Lã Nàng Đê)
Thế đất phong thủy
Thế đất "cá hóa rồng" (ngư long hí thủy) · Lối vào qua mang cá
Đình Tây Mỗ được hình thành gắn liền với quá trình khai phá, lập làng và phát triển của cư dân làng Tây Mỗ xưa. Khởi nguồn từ rất sớm, đình ban đầu được dựng ở khu vực khác của làng, trải qua nhiều lần di chuyển để lựa chọn vị trí phù hợp nhất về địa hình và phong thủy.
Theo truyền thống dân gian, vị trí hiện nay được lựa chọn đắc địa theo thế đất "cá hóa rồng" (ngư long hí thủy), hội tụ đầy đủ các yếu tố "Long - Ly - Quy - Phượng". Căn cứ sắc phong và phong cách kiến trúc, đình được khởi dựng vào khoảng thế kỷ XVII; địa điểm và quy mô hiện nay được xác định hoàn thiện vào cuối thế kỷ XIX dưới triều vua Thành Thái.
Trải qua nhiều thế kỷ, đình luôn giữ vai trò là hạt nhân của đời sống cộng đồng, nơi kết nối các dòng họ, các giáp và lưu giữ những phong tục, tập quán truyền thống của làng. Di tích đã được trùng tu, tôn tạo qua nhiều giai đoạn, trong đó đợt đại tu bổ năm 2010 nhân dịp Đại lễ kỷ niệm 1000 năm Thăng Long - Hà Nội đã góp phần bảo tồn toàn diện các hạng mục kiến trúc cổ, cải thiện cảnh quan Hồ Bán Nguyệt và đáp ứng tốt hơn nhu cầu sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng của Nhân dân.
Từ khi hình thành đến nay, Đình Tây Mỗ không chỉ là nơi thờ phụng Thành hoàng làng mà còn là trung tâm tổ chức các hoạt động văn hóa, tín ngưỡng và sinh hoạt cộng đồng. Tại đây diễn ra các kỳ tế lễ, lễ hội truyền thống mùng 8 tháng Giêng và đại đám rước kiệu rồng định kỳ 5 năm một lần. Đình vì vậy trở thành biểu tượng của sự cố kết cộng đồng, góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa và truyền thống tốt đẹp của làng Tây Mỗ qua nhiều thế hệ.
Việc di tích được Nhà nước xếp hạng Di tích kiến trúc nghệ thuật cấp Quốc gia theo Quyết định số 490/QĐ ngày 22 tháng 4 năm 1992 của Bộ Văn hóa, Thông tin và Thể thao là sự ghi nhận đối với những giá trị lịch sử, văn hóa và kiến trúc nghệ thuật tiêu biểu của di tích.
DI TÍCH QUA DÒNG THỜI GIAN
THẾ KỶ XVIICăn cứ sắc phong và phong cách kiến trúc, đình được khởi dựng khoảng thế kỷ XVII tại vị trí ban đầu của làng Tây Mỗ cổ.
THỜI NGUYỄN (THÀNH THÁI)Trải qua nhiều lần di dời tìm thế đất phong thủy "cá hóa rồng", địa điểm và quy mô đình hiện nay được định hình hoàn thiện vào cuối thế kỷ XIX.
1767 - 1924Các triều đại phong kiến Lê, Tây Sơn và Nguyễn ban tặng 12 đạo sắc phong tôn vinh Thành hoàng Long Hải Đại Vương.
22/04/1992Bộ Văn hóa, Thông tin và Thể thao xếp hạng Di tích kiến trúc nghệ thuật cấp Quốc gia theo Quyết định số 490/QĐ.
NĂM 2010Đại tu bổ, tôn tạo toàn diện các hạng mục kiến trúc và cảnh quan Hồ Bán Nguyệt chào mừng Đại lễ kỷ niệm 1000 năm Thăng Long - Hà Nội.
HIỆN NAYDi tích tiếp tục được bảo vệ nghiêm ngặt, duy trì lễ hội rước xôi và rước kiệu rồng truyền thống, từng bước triển khai số hóa di sản.
Đình Tây Mỗ gắn liền với lịch sử hình thành và phát triển của làng Tây Mỗ - vùng đất có truyền thống lâu đời ở phía Tây kinh thành Thăng Long.
Trải qua nhiều thế kỷ, đình luôn là trung tâm sinh hoạt của cộng đồng, nơi chứng kiến những biến đổi của quê hương và lưu giữ nhiều tư liệu, hiện vật có giá trị phục vụ nghiên cứu lịch sử địa phương. Việc bảo tồn và duy trì hoạt động của đình qua nhiều thế hệ phản ánh ý thức gìn giữ di sản của cộng đồng dân cư Tây Mỗ.
GIÁ TRỊ VĂN HÓA VÀ TÍN NGƯỠNG
Đình Tây Mỗ là trung tâm thực hành tín ngưỡng thờ Long Hải Đại Vương, vị Thành hoàng được Nhân dân tôn kính và phụng thờ từ nhiều đời.
Tín ngưỡng này không chỉ đáp ứng nhu cầu tâm linh mà còn góp phần gìn giữ đạo lý "Uống nước nhớ nguồn", củng cố tinh thần đoàn kết và gắn kết cộng đồng.
Các nghi lễ truyền thống, lễ tế và lễ hội được duy trì hằng năm đã tạo nên môi trường thực hành di sản văn hóa phi vật thể, góp phần trao truyền các giá trị văn hóa dân gian từ thế hệ này sang thế hệ khác.
GIÁ TRỊ KIẾN TRÚC NGHỆ THUẬT
Đình Tây Mỗ là công trình kiến trúc truyền thống tiêu biểu của vùng đồng bằng Bắc Bộ, phản ánh trình độ kỹ thuật xây dựng và nghệ thuật trang trí của các nghệ nhân xưa.
Mặc dù đã trải qua nhiều lần tu bổ, di tích vẫn bảo tồn được bố cục không gian thờ tự, các cấu kiện kiến trúc và hệ thống chạm khắc mang giá trị nghệ thuật cao.
Cùng với hệ thống hoành phi, câu đối, cửa võng và các hiện vật thờ tự, Đình Tây Mỗ tạo nên một tổng thể kiến trúc hài hòa, góp phần làm nổi bật giá trị nghệ thuật của di tích.
GIÁ TRỊ LỄ HỘI VÀ SINH HOẠT CỘNG ĐỒNG
Lễ hội truyền thống Đình Tây Mỗ là một trong những nét văn hóa đặc sắc của địa phương với điểm nổi bật là nghi thức Rước xôi, kế thừa tục thi cỗ xôi giữa các giáp trong hội làng xưa.
Trải qua thời gian, nghi thức này vẫn được cộng đồng gìn giữ và trở thành biểu tượng của tinh thần đoàn kết, lòng thành kính đối với Thành hoàng và sự gắn bó giữa các khu dân cư.
Không chỉ là hoạt động tín ngưỡng, lễ hội còn là dịp để cộng đồng gặp gỡ, giao lưu, củng cố tình làng nghĩa xóm và giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ, góp phần bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể của địa phương.
Đình Tây Mỗ là sự kết tinh hài hòa giữa giá trị lịch sử, tín ngưỡng, kiến trúc nghệ thuật và văn hóa cộng đồng. Việc được xếp hạng Di tích kiến trúc nghệ thuật cấp Quốc gia năm 1992 khẳng định vị thế và là cơ sở quan trọng để tiếp tục bảo tồn, phát huy giá trị di sản trong bối cảnh đương đại.
Thành hoàng của làng Tây Mỗ, được Nhân dân tôn kính và phụng thờ từ nhiều thế hệ tại chính điện Hậu cung.
Theo thần tích và các tư liệu hiện còn tại di tích, Long Hải Đại Vương là vị thần có công với dân, với nước, được các triều đại phong kiến nhiều lần ban sắc phong và được cộng đồng suy tôn làm Thành hoàng bảo hộ cho làng.
Việc thờ phụng Long Hải Đại Vương thể hiện truyền thống tôn vinh những bậc có công, đồng thời phản ánh đời sống tín ngưỡng lâu đời của cư dân vùng đồng bằng Bắc Bộ, nơi tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng giữ vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa tinh thần của cộng đồng.
1. Thần tích và truyền thuyết
Theo thần tích của di tích, Long Hải Đại Vương là nhân vật có công lao giúp dân, bảo vệ quê hương và mang lại cuộc sống bình yên cho Nhân dân. Sau khi hóa, Ngài được Nhân dân lập đình thờ phụng và được các triều đại phong kiến sắc phong là Thành hoàng làng.
Hệ thống thần tích, sắc phong và các tư liệu Hán Nôm hiện còn tại di tích là những tư liệu có giá trị, góp phần làm rõ thân thế, công trạng của Long Hải Đại Vương cũng như quá trình hình thành tín ngưỡng thờ Thành hoàng tại làng Tây Mỗ.
2. Tín ngưỡng thờ Thành hoàng
Tín ngưỡng thờ Long Hải Đại Vương được cộng đồng cư dân Tây Mỗ duy trì liên tục qua nhiều thế hệ. Hằng năm, cùng với các kỳ tế truyền thống và Lễ hội Đình Tây Mỗ, Nhân dân thành kính dâng hương, tế lễ để tưởng nhớ công lao của Thành hoàng, đồng thời cầu cho quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu và cuộc sống bình an.
Việc duy trì các nghi lễ truyền thống không chỉ đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng mà còn góp phần bảo tồn các giá trị văn hóa dân gian, củng cố tinh thần đoàn kết và gìn giữ bản sắc văn hóa của cộng đồng địa phương.
3. Giá trị của tín ngưỡng đối với cộng đồng
Tín ngưỡng thờ Long Hải Đại Vương là một bộ phận quan trọng trong đời sống văn hóa của cư dân Tây Mỗ. Thông qua hoạt động thờ phụng và các nghi lễ truyền thống, những giá trị về lòng biết ơn tiền nhân, tinh thần hướng về cội nguồn, sự gắn kết cộng đồng và ý thức gìn giữ di sản được bồi đắp và trao truyền qua nhiều thế hệ.
Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo tồn và phát huy tín ngưỡng thờ Thành hoàng không chỉ góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa địa phương mà còn tạo nền tảng để giáo dục truyền thống, nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của di sản văn hóa dân tộc.
Ả LÃ NÀNG ĐÊ
Trong dòng chảy lịch sử hào hùng của dân tộc những năm đầu Công nguyên, cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng không chỉ ghi dấu ấn của Trưng Trắc, Trưng Nhị mà còn có sự góp sức của hàng loạt các nữ tướng kiệt xuất. Trong số đó, Ả Lã Nàng Đê nổi lên như một nhân vật mang dòng máu vương giả, mang trong mình nợ nước thù nhà và tinh thần bất khuất không thể khuất phục. Theo truyền thuyết dân gian là vị nữ tướng tài ba thời Hai Bà Trưng; được cộng đồng tôn kính phối thờ trang nghiêm tại gian hành lang bên trái của đình.
Tập tục phối thờ nữ tướng gắn liền với ký ức lịch sử về cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng hào hùng của dân tộc, thể hiện đạo lý "Uống nước nhớ nguồn" và sự phong phú trong đời sống tâm linh của người dân làng Tây Mỗ.
1. Xuất thân đầy bí ẩn: Ái nữ nhà Triệu hay chính là Trưng Nữ Vương?
Theo các thần tích lưu truyền, Ả Lã Nàng Đê có quê quán tại Thiên Phúc, huyện An Sơn, là con gái của Thừa tướng Lữ Gia – nhân vật quyền lực bậc nhất của vương triều Triệu (Nam Việt). Khi nhà Tây Hán xua quân xâm lược, Thừa tướng Lữ Gia tổ chức kháng chiến nhưng thất bại và bị sát hại. Ả Lã Nàng Đê lớn lên trong bối cảnh nước mất nhà tan, gia tộc tan tác nhưng bà đã tiếp thu trọn vẹn tinh thần yêu nước quật cường từ cha. Bà không chỉ là một người con hiếu thảo mong muốn đền nợ nước, trả thù nhà mà còn là đại diện cho những thế lực còn sót lại của nhà Triệu cũ. Ý chí báo thù cho Lữ Gia được minh chứng rất rõ qua câu đối được lưu truyền tại đình Vân Côn (Hoài Đức), trong đó ca ngợi bà dấy binh với lời thề: 'Thù cha không đội trời chung', chính là nhắc tới việc trả thù cho cái chết của cha mình.
Đáng chú ý, nhiều nghiên cứu và thần tích (như tại xã Hồng Hà, Đan Phượng) đưa ra một giả thuyết vô cùng chấn động: 'Ả Lã Nàng Đê' có thể chính là tên thời con gái hoặc tên thụy (tôn hiệu sau khi mất) của Trưng Trắc. Theo giả thuyết này, bà là vương phi của vua Triệu Kiến Đức (vị vua cuối cùng nhà Triệu, được dân gian che giấu dưới cái tên 'Thi Sách' để tránh sự truy sát của giặc Hán). Dù ở góc độ nào, Ả Lã Nàng Đê vẫn là biểu tượng kết nối sự sụp đổ của nhà Triệu với cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng.
2. Sự nghiệp quân sự và những chiến công lẫy lừng:
Năm 40 sau Công nguyên, khi Hai Bà Trưng phất cờ khởi nghĩa, Ả Lã Nàng Đê đã mang theo lực lượng dân binh và cựu binh nhà Triệu mà bà dày công chiêu mộ về cửa sông Hát hội quân. Bà được Hai Bà Trưng tin tưởng, ban tước lộc và giao trọng trách lập ấp, huấn luyện thủy bộ binh tại khu vực cửa sông Đáy. Tại vị trí chiến lược này, bà đã xây dựng được một đội quân tinh nhuệ.
Khi Phục Ba tướng quân Mã Viện đem quân sang đàn áp, Ả Lã Nàng Đê đã trực tiếp chỉ huy chiến đấu ác liệt tại các mặt trận Lãng Bạc và Cấm Khê. Năm 43, khi cuộc khởi nghĩa thất bại, để giữ trọn khí tiết trung trinh, bà đã gieo mình xuống dòng sông Hát (sông Đáy ngày nay) tự vẫn. Thi thể của bà trôi dọc dòng sông, được nhân dân vớt lên an táng bất chấp sự đàn áp tàn bạo của quân thù.
Đình Tây Mỗ là trung tâm không gian tín ngưỡng của làng Tây Mỗ xưa. Qua nhiều lần tu bổ, tôn tạo, di tích vẫn giữ được bố cục tổng thể và không gian thờ tự trang nghiêm, phản ánh nghệ thuật kiến trúc truyền thống và sự kế tục của các thế hệ cư dân địa phương trong việc bảo tồn di sản.
Sự kết hợp giữa mặt nước Hồ Bán Nguyệt, cây xanh cổ thụ và các khối kiến trúc cổ tạo nên cảnh quan phong thủy hữu tình đặc trưng của đình làng xứ Bắc.
QUY HOẠCH MẶT BẰNG & TAM QUAN
Đình Tây Mỗ được xây dựng theo kiểu thức đình làng truyền thống vùng đồng bằng Bắc Bộ, là trung tâm không gian tín ngưỡng của làng Tây Mỗ xưa.
Mặt bằng đình làm theo kiểu chuôi vồ (chữ đinh), quay hướng tây nam, bao gồm Đại bái 3 gian, Hậu cung 3 gian và hai dãy hành lang tả vu, hữu vu. Toàn bộ không gian kết nối nhịp nhàng theo tuyến: Cổng Tam quan → Giếng cổ / Hồ Bán Nguyệt → Bình phong → Sân đình → Đại bái → Hậu cung.
Kiến trúc đình được tổ chức hài hòa giữa các hạng mục chính và không gian sân đình, tạo nên một tổng thể thống nhất, vừa đáp ứng yêu cầu thờ tự trang nghiêm, vừa là nơi diễn ra các hoạt động lễ hội và sinh hoạt cộng đồng.
THẾ ĐẤT PHONG THỦY “NGƯ LONG”
Điểm đặc biệt nhất so với các ngôi đình vùng đồng bằng Bắc Bộ là do đình dựng trên mình cá chép, cổng Tam quan được đặt lệch hẳn sang bên trái, nên lối tiếp cận vào chính điện là đi qua “mang cá” chứ không đi thẳng từ phía trước, mở ra khoảng sân gạch đỏ rộng rãi.
Thế đất phong thủy "cá hóa rồng" (ngư long hí thủy) mang ý nghĩa hội tụ linh khí bốn phương, che chở cho sự bình an, hanh thông và phát triển thịnh vượng của làng Tây Mỗ qua nhiều thế hệ.
KẾT CẤU VÌ KÈO GỖ LIM & ĐAO MÁI
Bộ vì mái làm theo kiểu “thượng chồng rường giá chiêng hạ kẻ” đặt trên sáu hàng chân cột gỗ lim đồ sộ chịu lực qua hàng thế kỷ. Bốn góc đao mái ngói vảy uốn cong mềm mại với hình tượng rồng chầu phượng múa bờ nóc đượm màu thời gian.
Đình Tây Mỗ là công trình có giá trị về kiến trúc nghệ thuật, thể hiện trình độ kỹ thuật xây dựng và tư duy thẩm mỹ của các nghệ nhân truyền thống. Các kết cấu kiến trúc, hệ thống vì kèo, mái đình và các chi tiết trang trí phản ánh đặc trưng của kiến trúc đình làng Bắc Bộ qua các thời kỳ.
Hệ khung gỗ lim cổ kính với kỹ thuật ghép mộng truyền thống chính xác tuyệt đối, tạo nên bộ khung chịu lực vững chắc nâng đỡ mái ngói rêu phong.
Mặc dù trải qua nhiều lần tu bổ, di tích vẫn bảo tồn được những yếu tố kiến trúc truyền thống có giá trị, góp phần khẳng định giá trị của một di tích kiến trúc nghệ thuật cấp Quốc gia.
CHÍNH ĐIỆN & NGHỆ THUẬT ĐIÊU KHẮC
Không gian chính điện trang nghiêm với cửa võng cửu long lộng lẫy và bức đại tự Giang Sơn Huy Hoàng nơi chính điện.
Từng mảng chạm lộng cuốn thư thếp vàng trên hoành phi gian tiền bái cùng đề tài tứ linh, tứ quý đạt đỉnh cao nghệ thuật chạm khắc thời Nguyễn.
Kỹ thuật chạm lộng, chạm thủng và chạm nổi tinh xảo làm nổi bật các lớp hoa văn kênh bong, sống động và đậm đà bản sắc mỹ thuật truyền thống.
5.3. Nghệ thuật trang trí
Một trong những giá trị nổi bật của Đình Tây Mỗ là hệ thống trang trí kiến trúc với các đề tài truyền thống như rồng, phượng, mây, hoa lá và các họa tiết mang ý nghĩa cát tường. Hệ thống hoành phi, câu đối, cửa võng cùng các cấu kiện gỗ được chạm khắc công phu, thể hiện trình độ mỹ thuật và kỹ thuật chế tác của nghệ nhân dân gian.
Các yếu tố trang trí không chỉ làm tăng giá trị thẩm mỹ của di tích mà còn phản ánh tư tưởng, tín ngưỡng và quan niệm về vũ trụ, nhân sinh của người Việt trong xã hội truyền thống.
TƯ LIỆU HÌNH ẢNH
Bộ sưu tập hình ảnh kiến trúc di tích
Nhấp chọn ảnh để xem kích thước lớn kèm chú thích khảo sát chi tiết.
12 đạo sắc phong các triều đại phong kiến (1767 - 1924)
Đình Tây Mỗ lưu giữ 12 đạo sắc phong của các triều đại phong kiến từ năm 1767 đến năm 1924, là tư liệu lịch sử Hán Nôm đặc biệt quý hiếm ghi nhận sự tôn vinh của triều đình đối với Thành hoàng làng.
Hương án sơn son thếp vàng, long ngai và bài vị
Hệ thống đồ thờ tự truyền thống uy nghiêm tại gian chính điện với kỹ thuật sơn son thếp vàng lộng lẫy và nghệ thuật chạm khắc hoa văn cát tường tinh tế.
Chuông đồng “Tây Mỗ đình chung” thời Nguyễn
Đại hồng chung đúc thời Nguyễn khắc nổi bài minh văn Hán Nôm và hoa văn tứ linh, là cổ vật quan trọng trong sinh hoạt tâm linh và lễ hội của cộng đồng.
Hệ thống hoành phi, câu đối và thần tích Hán Nôm
Các bức đại tự, cửa võng và câu đối cổ ca ngợi cảnh sắc quê hương, cùng hệ thống thần tích lưu giữ nguồn gốc tín ngưỡng Thành hoàng làng Tây Mỗ.
Đôi đòn kiệu có niên đại khoảng thế kỷ XVII
Hiện vật gỗ chạm khắc rồng và hoa văn cổ kính có niên đại khởi dựng từ thế kỷ XVII, minh chứng cho bề dày lịch sử và kỹ nghệ tạo tác tinh xảo của tiền nhân.
Kiệu rồng đầu thế kỷ XIX (Đại đám rước 5 năm/lần)
Cỗ kiệu bát cống sơn son thếp vàng tạo tác đầu triều Nguyễn với các mảng chạm trổ rồng mây tinh vi, phục vụ các kỳ đại đám rước thần định kỳ 5 năm một lần.
Khám phá thêm tư liệu và mô phỏng hiện vật
TƯ LIỆU HIỆN VẬT
TƯ LIỆU HIỆN VẬT
12 đạo sắc phong các triều đại phong kiến (1767 - 1924)
Đình Tây Mỗ lưu giữ 12 đạo sắc phong của các triều đại phong kiến từ năm 1767 đến năm 1924, là tư liệu lịch sử Hán Nôm đặc biệt quý hiếm ghi nhận sự tôn vinh của triều đình đối với Thành hoàng làng.
Lễ hội truyền thống Đình Tây Mỗ là sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng tiêu biểu của cộng đồng cư dân Tây Mỗ, được tổ chức hằng năm nhằm tưởng nhớ công lao của Long Hải Đại Vương, cầu cho quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu và cuộc sống bình yên, hạnh phúc. Điểm nổi bật nhất của lễ hội là nghi thức Rước xôi - một nét văn hóa đặc sắc được hình thành từ tục thi cỗ xôi giữa các giáp trong hội làng xưa và được cộng đồng kế thừa, gìn giữ cho đến ngày nay.
Dâng hương, tế lễ Thành hoàng Long Hải Đại Vương và các nghi thức tín ngưỡng theo phong tục truyền thống địa phương
Nghi thức Rước xôi - nét văn hóa đặc sắc: xưa giao cho 7 giáp lần lượt đăng cai, nay giao cho 6 xóm (Lò, Hạnh, Dộc, Dưới, Phượng và Tó) đảm nhận
Nghi lễ rước kiệu truyền thống giữa các xóm và đại đám rước kiệu rồng (chu kỳ 5 năm rước kiệu rồng một lần)
Phần hội với các hoạt động văn hóa, diễn xướng dân gian và giao lưu cộng đồng đầu xuân
Khám phá không gian di tích Đình Tây Mỗ qua trải nghiệm tham quan thực tế ảo 360°.MỞ VR360
Kéo để khám phá
BẠN CÓ BIẾT?
Đình Tây Mỗ lưu giữ 12 đạo sắc phong quý báu trải qua ba triều đại phong kiến liên tiếp: triều Lê, triều Tây Sơn và triều Nguyễn (1767 – 1924).
Đôi đòn kiệu của đình có niên đại khởi dựng từ khoảng thế kỷ XVII, là một trong những hiện vật điêu khắc gỗ cổ nhất vùng Tây Nam Hà Nội.
Ngôi đình dựng trên thế đất phong thủy "cá hóa rồng" (ngư long hí thủy), tam quan đặt lệch bên trái nên lối vào chính điện là đi qua "mang cá".
Lễ hội truyền thống mùng 8 tháng Giêng có tục rước xôi độc đáo: xưa giao cho 7 giáp luân phiên, nay giao cho 6 xóm (Lò, Hạnh, Dộc, Dưới, Phượng, Tó) lần lượt đăng cai.
THƯ VIỆN SỐ VÀ CÔNG TÁC BẢO TỒN
Thư viện số Đình Tây Mỗ giới thiệu toàn diện hệ thống hình ảnh di tích (toàn cảnh, nghi môn, sân đình, đại đình, chi tiết chạm khắc, hiện vật và lễ hội), hồ sơ khoa học, quyết định xếp hạng di tích và tư liệu số hóa. Công tác bảo tồn di tích được thực hiện trên nguyên tắc giữ gìn tối đa các yếu tố gốc cấu thành giá trị của di tích, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số và mã QR để lan tỏa giá trị di sản trong đời sống đương đại.
THÔNG TIN THAM QUAN
Địa điểm & Thời gian
Địa chỉ: Tổ dân phố Thống Nhất, phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội.
Thời gian lễ hội: Tổ chức thường niên vào dịp đầu xuân (ngày mùng 8 tháng Giêng âm lịch), thời gian chi tiết theo thông báo hằng năm của Ban Tổ chức.
Hướng dẫn tham quan
Thực hiện nếp sống văn minh và giữ gìn sự tôn nghiêm tại nơi thờ tự.
Giữ gìn vệ sinh môi trường, bảo vệ cảnh quan cây xanh và mặt nước Hồ Bán Nguyệt.
Không tự ý di chuyển, sờ hoặc tác động làm hư hại hiện vật, cổ vật.
Tuân thủ hướng dẫn của Ban Quản lý di tích trong thời gian diễn ra lễ hội và các sinh hoạt tín ngưỡng.
Khám phá số & Quản lý
Du khách có thể quét mã QR tại di tích hoặc truy cập Cổng thông tin điện tử phường để tìm hiểu thông tin giới thiệu, lịch sử, nhân vật thờ phụng, ảnh và video số hóa.
Đơn vị quản lý: Ủy ban nhân dân phường Tây Mỗ & Ban Quản lý di tích Đình Tây Mỗ